|
STT
|
TÊN ĐƯỜNG
|
ĐOẠN ĐƯỜNG |
GIÁ
|
| TỪ |
ĐẾN |
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
| 1 |
BÀ HẠT |
NGÔ GIA TỰ |
NGUYỄN KIM |
24.700 |
| 2 |
BA VÌ |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
17.200 |
| 3 |
BẠCH MÃ |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
17.200 |
| 4 |
BỬU LONG |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
17.200 |
|
5
|
BẮC HẢI
|
CÁCH MẠNG THÁNG 8 |
ĐỒNG NAI |
17.600 |
| ĐỒNG NAI |
LÝ THƯỜNG KIỆT |
20.200 |
|
6
|
CAO THẮNG
|
ĐIỆN BIÊN PHỦ |
3 THÁNG 2 |
39.600 |
| 3 THÁNG 2 |
HOÀNG DƯ KHƯƠNG |
35.200 |
| 7 |
NGUYỄN GIẢN THANH |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
15.000 |
| 8 |
CÁCH MẠNG THÁNG 8 |
3 THÁNG 2 |
GIÁP RANH QUẬN TÂN BÌNH |
42.300 |
| 9 |
CHÂU THỚI |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
15.800 |
| 10 |
CỬU LONG |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
18.000 |
| 11 |
ĐIỆN BIÊN PHỦ |
NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ |
NGÃ 3 NGUYỄN THƯỢNG HIỀN |
34.800 |
| 12 |
ĐỒNG NAI |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
22.800 |
| 13 |
ĐÀO DUY TỪ |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
25.600 |
|
14
|
3 THÁNG 2
|
LÝ THƯỜNG KIỆT |
NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
39.600 |
| NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
LÊ HỒNG PHONG |
44.000 |
| LÊ HỒNG PHONG |
NGÃ 6 CÔNG TRƯỜNG DÂN CHỦ |
48.400 |
| 15 |
HỒ BÁ KIỆN |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
19.400 |
| 16 |
HỒ THỊ KỶ |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
17.600 |
| 17 |
HỒNG LĨNH |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
17.200 |
| 18 |
HƯNG LONG |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
17.200 |
|
19
|
HÒA HẢO
|
NGUYỄN KIM |
LÝ THƯỜNG KIỆT |
23.400 |
| TRẦN NHÂN TÔN |
NGÔ QUYỀN |
23.400 |
| 20 |
HÒA HƯNG |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
17.600 |
| 21 |
HOÀNG DƯ KHƯƠNG |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
19.800 |
| 22 |
HƯƠNG GIANG |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
15.800 |
| 23 |
HÙNG VƯƠNG |
LÝ THÁI TỔ |
NGUYỄN CHÍ THANH |
38.000 |
|
24
|
LÊ HỒNG PHONG
|
KỲ HÒA |
3 THÁNG 2 |
31.900 |
| 3 THÁNG 2 |
NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ |
36.300 |
| NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ |
HÙNG VƯƠNG |
33.000 |
|
25
|
LÝ THÁI TỔ
|
3 THÁNG 2 |
NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ |
33.000 |
| NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ |
HÙNG VƯƠNG |
34.800 |
| 26 |
LÝ THƯỜNG KIỆT |
NGUYỄN CHÍ THANH |
RANH QUẬN TÂN BÌNH |
39.600 |
| 27 |
NGÔ GIA TỰ |
NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ |
NGÃ 6 |
42.200 |
| 28 |
NGÔ QUYỀN |
3 THÁNG 2 |
NGUYỄN CHÍ THANH |
28.600 |
| 29 |
NGUYỄN NGỌC LỘC |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
17.600 |
|
30
|
NGUYỄN CHÍ THANH
|
LÝ THƯỜNG KIỆT |
NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
33.400 |
| NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
HÙNG VƯƠNG |
31.900 |
| 31 |
NGUYỄN DUY DƯƠNG |
BÀ HẠT |
NGUYỄN CHÍ THANH |
25.600 |
| 32 |
NGUYỄN KIM |
3 THÁNG 2 |
NGUYỄN CHÍ THANH |
26.600 |
| 33 |
NGUYỄN LÂM |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
25.000 |
| 34 |
NGUYỄN THƯỢNG HIỀN |
NGÃ 6 DÂN CHỦ |
ĐIỆN BIÊN PHỦ |
26.400 |
|
35
|
NGUYỄN TIỂU LA
|
3 THÁNG 2 |
HÒA HẢO |
24.200 |
| ĐÀO DUY TỪ |
NGUYỄN CHÍ THANH |
24.200 |
| 36 |
NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
3 THÁNG 2 |
NGUYỄN CHÍ THANH |
40.600 |
|
37
|
NHẬT TẢO
|
LÝ THƯỜNG KIỆT |
NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
26.400 |
| NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
CHUNG CƯ ẤN QUANG |
22.000 |
|
38
|
SƯ VẠN HẠNH
|
TÔ HIẾN THÀNH |
3 THÁNG 2 |
35.200 |
| 3 THÁNG 2 |
NGÔ GIA TỰ |
33.000 |
| NGÔ GIA TỰ |
NGUYỄN CHÍ THANH |
28.600 |
| 39 |
TAM ĐẢO |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
17.200 |
| 40 |
TÂN PHƯỚC |
LÝ THƯỜNG KIỆT |
NGÔ QUYỀN |
25.600 |
| 41 |
THẤT SƠN |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
17.200 |
|
42
|
THÀNH THÁI
|
3 THÁNG 2 |
TÔ HIẾN THÀNH |
34.800 |
| TÔ HIẾN THÀNH |
BẮC HẢI |
44.000 |
|
43
|
TÔ HIẾN THÀNH
|
LÝ THƯỜNG KIỆT |
THÀNH THÁI |
34.400 |
| THÀNH THÁI |
CÁCH MẠNG THÁNG 8 |
39.600 |
| 44 |
TRẦN BÌNH TRỌNG |
HÙNG VƯƠNG |
CUỐI ĐƯỜNG |
15.400 |
| 45 |
TRẦN MINH QUYỀN |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
22.800 |
| 46 |
TRẦN NHÂN TÔN |
NGÔ GIA TỰ |
HÙNG VƯƠNG |
22.000 |
| 47 |
TRẦN THIỆN CHÁNH |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
26.400 |
| 48 |
TRƯỜNG SƠN |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
22.000 |
|
49
|
VĨNH VIỄN
|
LÊ HỒNG PHONG |
NGUYỄN LÂM |
24.200 |
| NGUYỄN LÂM |
NGUYỄN KIM |
17.600 |
| NGUYỄN KIM |
LÝ THƯỜNG KIỆT |
22.000 |
| 50 |
DƯƠNG QUANG TRUNG |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
24.600 |
| |
ĐƯỜNG SỐ 154, TÂN PHÚ |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
3.000 |
| 66 |
ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ |
NGUYỄN VĂN TĂNG |
CUỐI ĐƯỜNG |
2.400 |
| 67 |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ |
HOÀNG HỮU NAM |
CUỐI ĐƯỜNG |
2.400 |
| 68 |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
2.400 |
| 69 |
ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ |
HOÀNG HỮU NAM |
CUỐI ĐƯỜNG |
2.400 |
| 70 |
ĐƯỜNG SỐ 207, PHƯỜNG HIỆP PHÚ |
LÊ VĂN VIỆT |
CUỐI ĐƯỜNG |
3.900 |
| 71 |
ĐƯỜNG SỐ 236, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A |
NGÃ 3 TRƯƠNG VĂN THÀNH |
ĐÌNH TĂNG PHÚ |
2.400 |
| 72 |
ĐƯỜNG SỐ 265, PHƯỜNG HIỆP PHÚ |
LÊ VĂN VIỆT |
MAN THIỆN |
3.600 |
| 73 |
ĐƯỜNG SỐ 275, PHƯỜNG HIỆP PHÚ |
LÊ VĂN VIỆT |
ĐƯỜNG SỐ 265 |
3.600 |
| 74 |
ĐƯỜNG SỐ 311, PHƯỜNG HIỆP PHÚ |
LÊ VĂN VIỆT |
ĐƯỜNG SỐ 265 |
3.600 |
| 75 |
ĐƯỜNG SỐ 379, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A |
LÊ VĂN VIỆT (ĐOẠN II) |
CUỐI ĐƯỜNG |
3.900 |
| 76 |
ĐƯỜNG SỐ 385, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A |
LÊ VĂN VIỆT (ĐOẠN II) |
CUỐI ĐƯỜNG |
3.900 |
| 77 |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ |
HOÀNG HỮU NAM |
CUỐI ĐƯỜNG |
1.800 |
| 78 |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
2.400 |
| 79 |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG LONG BÌNH |
NGUYỄN XIỄN |
SÔNG ĐỒNG NAI |
1.500 |
| 80 |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH |
LÒ LU |
NHÀ SỐ 22, ĐƯỜNG SỐ 6 (thửa 11.12 tờ bản đồ số 7) |
2.400 |
| 81 |
ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH |
LÒ LU |
DỰ ÁN ĐÔNG TĂNG LONG |
1.800 |
| 82 |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
2.400 |
| 83 |
ĐƯỜNG SỐ 68, PHƯỜNG HIỆP PHÚ |
LÊ VĂN VIỆT |
NGÔ QUYỀN |
4.800 |
| 84 |
ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH |
LÒ LU |
CUỐI ĐƯỜNG |
2.400 |
| 85 |
ĐƯỜNG SỐ 8 |
NGUYỄN VĂN TĂNG |
HÀNG TRE |
1.500 |
| 86 |
ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
2.400 |
| 87 |
ĐƯỜNG SỐ 85, PHƯỜNG HIỆP PHÚ |
LÊ VĂN VIỆT |
TÂN LẬP I |
3.600 |
| 88 |
ĐƯỜNG SỐ 904, PHƯỜNG HIỆP PHÚ |
QUỐC LỘ 22 |
TÂN HÒA II |
3.600 |
| 89 |
ĐƯỜNG TỔ 1 KHU PHỐ LONG HÒA |
NGUYỄN XIỂN |
CUỐI ĐƯỜNG |
1.800 |
| 90 |
GÒ CÁT |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
2.400 |
| 91 |
GÒ NỔI |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
2.100 |
| 92 |
HAI BÀ TRƯNG |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
4.500 |
| 93 |
HÀNG TRE |
LÊ VĂN VIỆT |
CUỐI ĐƯỜNG |
2.100 |
| 94 |
HỒ BÁ PHẤN |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
3.600 |
| 95 |
HOÀNG HỮU NAM |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
3.600 |
| 96 |
HỒNG SẾN |
ĐẦU TUYẾN (BÙI QUỐC KHÁI) |
CUỐI ĐƯỜNG (ĐƯỜNG 24) |
1.500 |
| 97 |
HUỲNH THÚC KHÁNG |
NGÔ QUYỀN |
KHỔNG TỬ |
4.500 |
| 98 |
ÍCH THẠNH |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
2.400 |
| 99 |
KHỔNG TỬ |
HAI BÀ TRƯNG |
NGÔ QUYỀN |
4.500 |
|
100
|
LÃ XUÂN OAI
|
NGÃ 3 LÊ VĂN VIỆT (LÃ XUÂN OAI) |
CẦU TĂNG LONG |
6.000 |
| CẦU TĂNG LONG |
NGÃ BA LONG TRƯỜNG |
4.500 |
| 101 |
LÊ LỢI |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
6.000 |
|
102
|
LÊ VĂN VIỆT
|
NGÃ 4 THỦ ĐỨC |
NGÃ 3 LÃ XUÂN OAI |
13.500 |
| NGÃ 3 LÃ XUÂN OAI |
CẦU BẾN NỌC |
9.000 |
| CẦU BẾN NỌC |
NGÃ 3 MỸ THÀNH |
5.400 |
| 103 |
LÒ LU |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
3.800 |
| 104 |
LONG PHƯỚC |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
1.500 |
| 105 |
LONG SƠN |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
2.100 |
| 106 |
LONG THUẬN |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
1.800 |
| 107 |
MẠC HIỂN TÍCH |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
2.400 |
| 108 |
MAN THIỆN |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
4.800 |
| 109 |
NAM CAO |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
3.600 |
| 110 |
NAM HÒA |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
3.800 |
| 111 |
NGÔ QUYỀN |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
5.400 |
| 112 |
NGUYỄN CÔNG TRỨ |
HAI BÀ TRƯNG |
TRẦN HƯNG ĐẠO |
4.400 |
| 113 |
NGUYỄN DUY TRINH |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
4.200 |
| 114 |
NGUYỄN THÁI HỌC |
HAI BÀ TRƯNG |
TRẦN QUỐC TOẢN |
4.200 |
| 115 |
NGUYỄN VĂN TĂNG |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
3.600 |
| 116 |
NGUYỄN VĂN THẠNH |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
2.100 |
| 117 |
NGUYỄN XIỂN |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
2.700 |
| 118 |
PHAN CHU TRINH |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
5.100 |
| 119 |
PHAN ĐẠT ĐỨC |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
1.800 |
| 120 |
PHAN ĐÌNH PHÙNG |
KHỔNG TỬ |
LÊ LỢI |
4.200 |
| 121 |
PHƯỚC THIỆN |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
2.600 |
| 122 |
QUANG TRUNG |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
6.000 |
| 123 |
QUANG TRUNG (NỐI DÀI) |
ĐƯỜNG 12 |
CUỐI TUYẾN |
4.400 |
|
124
|
TAM ĐA
|
NGUYỄN DUY TRINH |
CẦU HAI TÝ |
2.600 |
| CẦU HAI TÝ |
RẠCH MƯƠNG |
2.400 |
| RẠCH MƯƠNG |
SÔNG TẮC (ĐOẠN THEO HƯỚNG TUYẾN MỚI) |
1.500 |
| 125 |
TÂN HÒA II |
TRƯƠNG VĂN THÀNH |
MAN THIỆN |
4.200 |
| 126 |
TÂN LẬP I, PHƯỜNG HIỆP PHÚ |
LÊ VĂN VIỆT |
QUỐC LỘ 50 |
4.500 |
| 127 |
TÂN LẬP II |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
4.500 |
| 128 |
TĂNG NHƠN PHÚ |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
3.600 |
| 129 |
TÂY HÒA |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
6.000 |
| 130 |
TRẦN HƯNG ĐẠO |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
6.000 |
| 131 |
TRẦN QUỐC TOẢN |
KHỔNG TỬ |
LÊ LỢI |
4.200 |
| 132 |
TRẦN TRỌNG KHIÊM |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
3.000 |
| 133 |
TRỊNH HOÀI ĐỨC |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
5.200 |
| 134 |
TRƯƠNG HANH |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
1.500 |
| 135 |
TRƯỜNG LƯU |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
2.400 |
| 136 |
TRƯƠNG VĂN HẢI |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
2.400 |
| 137 |
TRƯƠNG VĂN THÀNH |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
4.400 |
| 138 |
TÚ XƯƠNG |
PHAN CHU TRINH |
CUỐI ĐƯỜNG |
4.400 |
| 139 |
VÕ VĂN HÁT |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
2.700 |
|
140
|
XA LỘ HÀ NỘI
|
CẦU RẠCH CHIẾC |
NGÃ 4 THỦ ĐỨC |
5.700 |
| NGÃ 4 THỦ ĐỨC |
NGHĨA TRANG LIỆT SĨ |
4.500 |
| 141 |
VÕ CHÍ CÔNG |
CẦU BÀ CUA |
CẦU PHÚ HỮU |
4.200 |
| 142 |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
2.400 |
| 143 |
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH |
LÒ LU |
NHÀ SỐ 20 (THỬA 30, TỜ 06) |
2.400 |
| 144 |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH |
LÒ LU |
NHÀ SỐ 48 (THỬA 04, TỜ 07) |
2.400 |
| 145 |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG LONG PHƯỚC |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
1.500 |
| 146 |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG LONG PHƯỚC |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
1.500 |
| 147 |
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG LONG PHƯỚC |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
1.500 |
| 148 |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG LONG PHƯỚC |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
1.500 |
| 149 |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG LONG PHƯỚC |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
1.500 |
| 150 |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG LONG PHƯỚC |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
1.500 |
| 151 |
ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG LONG PHƯỚC |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
1.500 |
| 152 |
ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG LONG PHƯỚC |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
1.500 |
| 153 |
ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG LONG PHƯỚC |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
1.500 |
| 154 |
ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG LONG PHƯỚC |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
1.500 |
| 155 |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG LONG PHƯỚC |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
1.500 |
| 156 |
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG LONG PHƯỚC |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
1.500 |
| 157 |
ĐƯỜNG SỐ 295, PHƯỜNG TÂN PHÚ |
HOÀNG HỮU NAM |
ĐƯỜNG SỐ 154 |
2.700 |
| 158 |
ĐƯỜNG SỐ 319, PHƯỜNG TÂN PHÚ |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
2.700 |
| 159 |
ĐƯỜNG D2, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A |
LÊ VĂN VIỆT |
PHƯỜNG HIỆP PHÚ |
3.900 |
| 160 |
ĐƯỜNG 106, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A |
MAN THIỆN |
ĐƯỜNG 379 |
2.400 |
| 161 |
ĐƯỜNG 429, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A |
LÊ VĂN VIỆT |
ĐƯỜNG 385 |
3.900 |
| 162 |
ĐƯỜNG 441, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A |
LÊ VĂN VIỆT |
CUỐI ĐƯỜNG |
2.400 |
| 163 |
ĐƯỜNG 447, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A |
LÊ VĂN VIỆT |
CUỐI ĐƯỜNG |
2.400 |
| 164 |
ĐƯỜNG 448, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A |
LÊ VĂN VIỆT |
CUỐI ĐƯỜNG |
2.400 |
| 165 |
ĐƯỜNG 449, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A |
LÊ VĂN VIỆT |
CUỐI ĐƯỜNG |
3.900 |
| 166 |
ĐƯỜNG 455, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A |
LÊ VĂN VIỆT |
CUỐI ĐƯỜNG |
2.400 |
| 167 |
ĐƯỜNG 591, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A |
LÊ VĂN VIỆT |
CUỐI ĐƯỜNG |
2.400 |
| 168 |
ĐƯỜNG 102, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A |
LÃ XUÂN OAI |
CUỐI ĐƯỜNG |
2.400 |
| 169 |
ĐƯỜNG 182, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A |
LÃ XUÂN OAI |
CUỐI ĐƯỜNG |
2.400 |
|
170
|
ĐƯỜNG 494, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A
|
NGÃ 3 LÊ VĂN VIỆT (LÃ XUÂN OAI) |
HẺM SỐ 32 |
3.900 |
| HẺM SỐ 32 |
NGÃ 3 ĐƯỜNG LÀNG TĂNG PHÚ |
2.400 |
| 171 |
ĐƯỜNG 8, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A - PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B |
NGÃ 3 LÊ VĂN VIỆT (LÃ XUÂN OAI) |
CUỐI ĐƯỜNG |
2.400 |
| 172 |
ĐƯỜNG 1, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B |
LÊ VĂN VIỆT |
ĐƯỜNG 2 |
2.000 |
| 173 |
ĐƯỜNG 3, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
2.000 |
| 174 |
ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B |
TRƯƠNG VĂN HẢI |
ĐƯỜNG 5 |
2.400 |
| 175 |
ĐƯỜNG 7, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
2.400 |
| 176 |
ĐƯỜNG 9, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B |
ĐƯỜNG 8 |
ĐƯỜNG 10 |
2.400 |
| 177 |
ĐƯỜNG 10, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B |
ĐƯỜNG 8 |
ĐƯỜNG 6 |
2.400 |
| 178 |
ĐƯỜNG SỐ 96, PHƯỜNG HIỆP PHÚ |
TRƯƠNG VĂN THÀNH |
TÂN HÒA 2 |
3.600 |
| 179 |
ĐƯỜNG SỐ 147, PHƯỜNG HIỆP PHÚ |
TÂN LẬP 2 |
XA LỘ HÀ NỘI |
3.600 |
| 180 |
TỰ DO, PHƯỜNG HIỆP PHÚ |
DÂN CHỦ |
CUỐI ĐƯỜNG |
5.200 |
| 181 |
ĐƯỜNG D1, PHƯỜNG HIỆP PHÚ |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
4.200 |
| 182 |
ĐƯỜNG SỐ 77, PHƯỜNG HIỆP PHÚ |
TRỌN ĐƯỜNG |
|
4.500 |